menu_book
見出し語検索結果 "khu trung tâm" (1件)
khu trung tâm
日本語
フ中心街、中心部
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
私たちの新しい店は市の中心街にあります。
swap_horiz
類語検索結果 "khu trung tâm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khu trung tâm" (1件)
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
私たちの新しい店は市の中心街にあります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)